Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
applied psychology
/ɐplˈaɪd saɪkˈɑːlədʒi/
Applied psychology
01
tâm lý học ứng dụng, tâm lý học thực hành
any branch of psychology that deals with finding practical solutions for human or animal behavioral problems
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























