hourly
hourly
aʊəli
aweli

Định nghĩa và ý nghĩa của "hourly"trong tiếng Anh

01

hàng giờ, theo giờ

done or taking place every hour 
hourly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The hourly train service made commuting between cities convenient. 

Dịch vụ tàu hàng giờ đã làm cho việc đi lại giữa các thành phố trở nên thuận tiện.

02

theo giờ, mỗi giờ

(of an amount of money) earned or paid for each hour of work or service 
Các ví dụ
She was offered an hourly wage of $15 for her part-time job. 

Cô ấy được đề nghị mức lương theo giờ là 15 đô la cho công việc bán thời gian của mình.

2.1

theo giờ

(of an employee, job, etc.) paid based on the number of hours of work done 
Các ví dụ
The company employs both salaried and hourly workers, depending on their roles. 

Công ty tuyển dụng cả nhân viên hưởng lương và nhân viên tính giờ, tùy thuộc vào vai trò của họ.

01

hàng giờ, mỗi giờ

after every 60 minutes 
hourly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He checks his email hourly for updates. 

Anh ấy kiểm tra email của mình hàng giờ để cập nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng