Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot spring
01
suối nước nóng, nguồn nước nóng
a source of hot water that natrurally flows out of the ground
Các ví dụ
Hot springs like those in Iceland form near tectonic plate boundaries.
Các suối nước nóng như ở Iceland hình thành gần ranh giới của các mảng kiến tạo.



























