Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot flash
01
cơn bốc hỏa, cơn nóng bừng
a sudden feeling of intense heat, often associated with sweating and redness, commonly experienced during menopause
Các ví dụ
Drinking cold water helped her manage the hot flash she had during the night.
Uống nước lạnh đã giúp cô ấy kiểm soát cơn bốc hỏa mà cô ấy gặp phải trong đêm.



























