Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
hot
choco
late
/ˈhɑ:t ʧɑ:k.lɪt/
or /haat chaak.lit/
syllabuses
letters
hot
ˈhɑ:t
haat
choco
ʧɑ:k
chaak
late
lɪt
lit
/hɒt ˈtʃɒklɪt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "hot chocolate"trong tiếng Anh
Hot chocolate
DANH TỪ
01
sô cô la nóng
a hot drink, made by mixing cocoa powder with water or milk
Các ví dụ
The ski lodge served delicious
hot chocolate
to all the guests.
Nhà trọ trượt tuyết phục vụ
sô cô la nóng
ngon tuyệt cho tất cả các vị khách.
@langeek.co
Từ Gần
hot cereal
hot cake
hot button
hot air
hot
hot cross bun
hot desk
hot dog
hot flash
hot foil trick
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App