Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot chocolate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hot chocolates
Các ví dụ
The ski lodge served delicious hot chocolate to all the guests.
Nhà trọ trượt tuyết phục vụ sô cô la nóng ngon tuyệt cho tất cả các vị khách.



























