hot-water tank
hot
hɒt
hot
wa
wɔ:
vaw
ter
tə
tē
tank
tænk
tānk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot-water tank"trong tiếng Anh

Hot-water tank
01

bình nước nóng, bể chứa nước nóng

a heater and storage tank to supply heated water 
hot-water tank definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hot-water tanks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng