hospitality
hos
ˌhɒs
hos
pi
pi
ta
ˈtæ
li
ty
ti
ti
commonalityabnormalityexternalitynationality

Định nghĩa và ý nghĩa của "hospitality"trong tiếng Anh

Hospitality
01

lòng hiếu khách

kindness in welcoming guests or strangers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng