Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horseback riding
01
cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa
the activity or sport of riding on a horse
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Horseback riding lessons are available at the local ranch.
Các bài học cưỡi ngựa có sẵn tại trang trại địa phương.



























