horseback riding
horse
ˈhɔ:s
haws
back
bæk
bāk
ri
raɪ
rai
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "horseback riding"trong tiếng Anh

Horseback riding
01

cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa

the activity or sport of riding on a horse 
Dialectamerican flagAmerican
horseback riding definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Horseback riding requires balance and proper posture. 

Cưỡi ngựa đòi hỏi sự cân bằng và tư thế đúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng