apple polisher
a
ˈæ
ā
pple
pəl
pēl
po
po
li
li
sher
ʃə
shē
apple-polisher

Định nghĩa và ý nghĩa của "apple polisher"trong tiếng Anh

Apple polisher
01

kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ

a person who tries to gain the approval of important people by the means of flattery, praise, etc. 
apple polisher definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apple polishers
Các ví dụ
Everyone knows he is an apple polisher at work. 

Ai cũng biết ở chỗ làm anh ta là kẻ nịnh bợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng