horse around
horse
ˈhɔ:rs
hawrs
a
a
a
round
raʊnd
rawnd
/hˈɔːs ɐɹˈaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horse around"trong tiếng Anh

to horse around
01

đùa giỡn, nghịch ngợm

indulge in horseplay
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
horse
thì hiện tại
horse around
ngôi thứ ba số ít
horses around
hiện tại phân từ
horsing around
quá khứ đơn
horsed around
quá khứ phân từ
horsed around
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng