horrific
Pronunciation
/hɔˈɹɪfɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horrific"trong tiếng Anh

horrific
01

kinh khủng, rùng rợn

causing intense fear, shock, or disgust
horrific definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horrific
so sánh hơn
more horrific
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a horrific nightmare that left her trembling in bed.
Cô ấy đã có một cơn ác mộng kinh khủng khiến cô run rẩy trên giường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng