horn fly
horn
hɔ:n
hawn
fly
flaɪ
flai
horsefly

Định nghĩa và ý nghĩa của "horn fly"trong tiếng Anh

Horn fly
01

ruồi sừng, ruồi hút máu gia súc

a small, blood-sucking fly that infests cattle and can cause irritation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
horn flies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng