honey bun
Pronunciation
/hˈʌni bˈʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "honey bun"trong tiếng Anh

Honey bun
01

bánh ngọt mật ong, bánh mật ong

a type of sweet pastry that is made from a rich, sweet dough and flavored with honey, cinnamon, and other spices
honey bun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
honey buns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng