honey berry
ho
ˈhʌ
ha
ney
ni
ni
be
be
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "honey berry"trong tiếng Anh

Honey berry
01

quả mật ong, trái mật ong

a small, sweet fruit with a flavor reminiscent of honey 
honey berry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
honey berries
Các ví dụ
Honey berries are perfect for making jams and preserves with their naturally sweet taste. 

Quả mật ong hoàn hảo để làm mứt và bảo quản với vị ngọt tự nhiên của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng