Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appealing
01
hấp dẫn, lôi cuốn
pleasing and likely to arouse interest or desire
Các ví dụ
Her bright smile and sparkling eyes made her instantly appealing to everyone she met.
Nụ cười tươi và đôi mắt lấp lánh của cô ấy khiến cô ấy ngay lập tức trở nên hấp dẫn với mọi người mà cô ấy gặp.
02
cầu xin, van nài
showing a need for help
Các ví dụ
He delivered an appealing request for extra time on the project, outlining the personal challenges he'd faced.
Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cầu xin để có thêm thời gian cho dự án, phác thảo những thách thức cá nhân mà anh ấy đã phải đối mặt.
Cây Từ Vựng
appealingly
appealingness
unappealing
appealing
appeal



























