home plate
home
həʊm
hewm
plate
pleɪt
pleit

Định nghĩa và ý nghĩa của "home plate"trong tiếng Anh

Home plate
01

gôn nhà, bàn đạp

(baseball) the base where the batter stands and where players must reach to score a run 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home plates
Các ví dụ
The catcher stood ready at home plate to tag the runner out. 

Người bắt bóng đứng sẵn sàng ở home plate để đánh dấu người chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng