home plate
home
hoʊm
howm
plate
pleɪt
pleit
/hˈəʊm plˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "home plate"trong tiếng Anh

Home plate
01

gôn nhà, bàn đạp

(baseball) the base where the batter stands and where players must reach to score a run
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
home plates
Các ví dụ
The umpire called him safe as he crossed home plate.
Trọng tài gọi anh ta an toàn khi anh ta vượt qua home plate.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng