hoity-toity
hoity
hɔɪtitɔɪti
hoytitoyti
toity

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoity-toity"trong tiếng Anh

hoity-toity
01

kiểu cách, màu mè

affectedly genteel 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hoity-toity
so sánh hơn
more hoity-toity
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng