Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hodgkin's disease
01
bệnh Hodgkin, u lympho Hodgkin
a type of cancer that affects the lymphatic system, characterized by the presence of specific abnormal cells called Reed-Sternberg cells
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























