hoedown
hoe
ˈhəʊ
hew
down
daʊn
dawn
low-downshowdownslowdownglow-down

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoedown"trong tiếng Anh

Hoedown
01

một điệu nhạc sôi động và tràn đầy năng lượng, thường gắn liền với nhạc đồng quê hoặc dân gian

a lively and energetic dance, often associated with country or folk music, typically characterized by stomping, clapping, and lively movements, often performed in a group or line formation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hoedowns

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hoedown

hoe

+

down

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng