historically
Pronunciation
/hɪˈstɔɹɪkəɫi/, /hɪˈstɔɹɪkɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "historically"trong tiếng Anh

historically
01

về mặt lịch sử, trong lịch sử

in a way related to the past
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The discovery of new technologies has had a profound impact historically.
Việc phát hiện ra các công nghệ mới đã có tác động sâu sắc về mặt lịch sử.
02

theo lịch sử

throughout history
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng