historically
his
ˈhɪs
his
to
to
rica
rɪk
rik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "historically"trong tiếng Anh

historically
01

về mặt lịch sử, trong lịch sử

in a way related to the past 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
Historically, the city has been a center of trade and cultural exchange. 

Về mặt lịch sử, thành phố đã là một trung tâm thương mại và trao đổi văn hóa.

02

theo lịch sử

throughout history 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng