hip boot
hip
hɪp
hip
boot
bu:t
boot
/hˈɪp bˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hip boot"trong tiếng Anh

Hip boot
01

ủng đi câu cá, ủng cao

a type of waterproof footwear that extends up to the hip to protect the feet and legs from water and other hazards while wading or working in wet conditions
hip boot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hip boots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng