hindrance
hind
ˈhɪnd
hind
rance
rəns
rēns
hinderance

Định nghĩa và ý nghĩa của "hindrance"trong tiếng Anh

Hindrance
01

trở ngại, vật cản

the act of stopping or slowing down something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hindrances
Các ví dụ
The hindrance of free speech can harm democracy. 

Trở ngại đối với tự do ngôn luận có thể gây hại cho nền dân chủ.

02

vật cản, trở ngại

a person or thing that gets in the way or obstructs movement 
Các ví dụ
The large suitcase was a hindrance in the crowded airport. 

Chiếc vali lớn là một vật cản trong sân bay đông đúc.

03

trở ngại, vật cản

something that makes it difficult to do something or slows progress 
Các ví dụ
The lack of funds was a major hindrance to the project. 

Việc thiếu vốn là một trở ngại lớn đối với dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng