hindmost
hind
ˈhaɪnd
haind
most
məʊst
mewst
hindermost

Định nghĩa và ý nghĩa của "hindmost"trong tiếng Anh

hindmost
01

cuối cùng, ở phía sau nhất

located furthest back or last in position, often in a group or sequence 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The marathon runners crossed the finish line one by one, with the hindmost straining to keep pace. 

Những người chạy marathon lần lượt vượt qua vạch đích, với người cuối cùng cố gắng giữ nhịp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng