hindmost
hind
ˈhaɪnd
haind
most
moʊst
mowst
/hˈa‍ɪndmə‍ʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hindmost"trong tiếng Anh

hindmost
01

cuối cùng, ở phía sau nhất

located furthest back or last in position, often in a group or sequence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The hindmost row of seats in the theater provided a clear view of the stage but were often the last to fill up.
Hàng ghế cuối cùng trong nhà hát cung cấp tầm nhìn rõ ràng về sân khấu nhưng thường là hàng cuối cùng được lấp đầy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng