Hindi
Pronunciation
/ˈhɪndi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hindi"trong tiếng Anh

01

tiếng Hindi

one of the official languages of India, used in the north part of the country
Hindi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Hindi is one of the official languages in India.
Tiếng Hindi là một trong những ngôn ngữ chính thức ở Ấn Độ.
01

Ấn Độ giáo, thuộc Ấn Độ giáo

of or relating to or supporting Hinduism
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng