Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hind
01
hươu cái, một con hươu đỏ cái
a female red deer, especially one that is over three years old
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hinds
02
cá mú đốm, cá song đốm
any of several mostly spotted fishes that resemble groupers



























