hind
hind
haɪnd
haind
kindfindbindmind

Định nghĩa và ý nghĩa của "hind"trong tiếng Anh

01

hươu cái, một con hươu đỏ cái

a female red deer, especially one that is over three years old 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hinds
02

cá mú đốm, cá song đốm

any of several mostly spotted fishes that resemble groupers 
01

sau, phía sau

(of a body part) located at the back 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The horse injured its hind leg while running. 

Con ngựa bị thương ở chân sau khi đang chạy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng