Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Himalayan
01
Himalayan, Mèo Himalayan
a domestic cat breed originally from the US that is a cross between a Persian and a Siamese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Himalayans
Các ví dụ
The Himalayan has a long coat and dark color points on its face and ears.
himalayan
01
thuộc dãy Himalaya, liên quan đến Himalaya
of or relating to the Himalayas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geography, mountains, region
Các ví dụ
The expedition crossed several remote Himalayan valleys.



























