Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highway robbery
Các ví dụ
The taxi driver charged a ridiculous fare, feeling like a highway robbery for a short ride.
Tài xế taxi tính một mức giá vô lý, cảm giác như một vụ cướp trên đường cao tốc cho một chuyến đi ngắn.
02
cướp trên đường cao tốc, cướp đường bộ
robbery of travellers on or near a public road
Dialect
American



























