Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highway robbery
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Charging twenty dollars for a bottle of water is highway robbery.
Tính hai mươi đô cho một chai nước đúng là chặt chém trắng trợn.
02
cướp trên đường cao tốc, cướp đường bộ
robbery of travellers on or near a public road
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highway robberies



























