highway robbery
high
ˈhaɪ
hai
way
weɪ
vei
ro
ro
bbe
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "highway robbery"trong tiếng Anh

Highway robbery
01

chặt chém trắng trợn, giá cắt cổ

an act of overcharging 
Dialectamerican flagAmerican
highway robbery definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Charging twenty dollars for a bottle of water is highway robbery. 

Tính hai mươi đô cho một chai nước đúng là chặt chém trắng trợn.

02

cướp trên đường cao tốc, cướp đường bộ

robbery of travellers on or near a public road 
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highway robberies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng