Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
high
way
/ˈhaɪ.ˌweɪ/
or /hai.vei/
syllabuses
letters
high
ˈhaɪ
hai
way
ˌweɪ
vei
/ˈhaɪˌweɪ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "highway"trong tiếng Anh
Highway
DANH TỪ
01
đường cao tốc
, quốc lộ
any major public road that connects cities or towns
Dialect
American
Các ví dụ
She enjoyed the scenic views along the coastal
highway
.
Cô ấy thích thú với những cảnh quan đẹp dọc theo
đường cao tốc ven biển
.
Cây Từ Vựng
highway
high
+
way
@langeek.co
Từ Gần
highwaters
hightail it
highroad
highly
highlighter kid
highway hynosis
highway patrol
highway robbery
highway shield
highways and byways
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App