Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highway
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highways
Các ví dụ
She enjoyed the scenic views along the coastal highway.
Cô ấy thích thú với những cảnh quan đẹp dọc theo đường cao tốc ven biển.



























