Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
High bar
01
xà đơn, thanh ngang
gymnastic apparatus consisting of a bar supported in a horizontal position by uprights at both ends
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
high bars



























