high bar
high
haɪ
hai
bar
bɑ:r
baar
/hˈaɪ bˈɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "high bar"trong tiếng Anh

High bar
01

xà đơn, thanh ngang

gymnastic apparatus consisting of a bar supported in a horizontal position by uprights at both ends
high bar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
high bars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng