Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hide out
01
trốn, ẩn náu
be or go into hiding; keep out of sight, as for protection and safety
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
hide
thì hiện tại
hide out
ngôi thứ ba số ít
hides out
hiện tại phân từ
hiding out
quá khứ đơn
hid out
quá khứ phân từ
hidden out



























