to hide out
Pronunciation
/hˈaɪd ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hide out"trong tiếng Anh

to hide out
01

trốn, ẩn náu

be or go into hiding; keep out of sight, as for protection and safety
to hide out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
hide
thì hiện tại
hide out
ngôi thứ ba số ít
hides out
hiện tại phân từ
hiding out
quá khứ đơn
hid out
quá khứ phân từ
hidden out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng