Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hertz
01
hertz
a unit that is used in measurement of the frequency of sound and radio waves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hertz
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hertz