hertz
hertz
hɜ:ts
hēts
laertes

Định nghĩa và ý nghĩa của "hertz"trong tiếng Anh

01

hertz

a unit that is used in measurement of the frequency of sound and radio waves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hertz
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng