Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hermit
Các ví dụ
Known as a hermit, he rarely interacted with others and preferred a life of quiet reflection.
Được biết đến như một ẩn sĩ, ông hiếm khi tương tác với người khác và thích một cuộc sống suy tư yên tĩnh.
Các ví dụ
Hermits often follow a strict regimen of fasting, prayer, and self-denial as part of their ascetic lifestyle.
Những ẩn sĩ thường tuân theo một chế độ nghiêm ngặt về ăn chay, cầu nguyện và từ chối bản thân như một phần của lối sống khổ hạnh.
Cây Từ Vựng
hermitage
hermitic
hermit



























