Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apology
01
lời xin lỗi, sự hối hận
something that a person says or writes that shows they regret what they did to someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apologies
Các ví dụ
She sent an apology to her friend for missing the birthday party.
Cô ấy đã gửi lời xin lỗi đến bạn mình vì đã bỏ lỡ bữa tiệc sinh nhật.
02
lời xin lỗi, bản sao mờ nhạt
something that is a bad or disappointing example of something else
Các ví dụ
The abandoned, crumbling building was an apology for a once-grand mansion.
Tòa nhà bị bỏ hoang, đổ nát là một lời xin lỗi cho một dinh thự từng hùng vĩ.
03
biện hộ, bảo vệ
a formal written argument defending something you strongly believe in
Các ví dụ
The scholar's apology for her philosophical beliefs sparked a lively debate among her peers.
Lời xin lỗi của học giả về niềm tin triết học của cô đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các đồng nghiệp.
Cây Từ Vựng
apologist
apology
apo



























