Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herein
01
trong tài liệu này, ở đây
in this document, situation, place, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The details herein clarify the specific responsibilities of each team member.
Các chi tiết ở đây làm rõ trách nhiệm cụ thể của từng thành viên trong nhóm.



























