Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herein
01
trong tài liệu này, ở đây
in this document, situation, place, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The terms and conditions herein outline the agreement between the parties.
Các điều khoản và điều kiện trong đây phác thảo thỏa thuận giữa các bên.



























