herbal tea
her
ˈhɜ:
bal
bəl
bēl
tea
ti:
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "herbal tea"trong tiếng Anh

Herbal tea
01

trà thảo mộc, nước sắc thảo dược

a hot drink that is made by soaking different fruits, leaves, flowers, etc. in hot water 
herbal tea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
herbal teas
Các ví dụ
The café offered a variety of herbal teas, including peppermint and hibiscus. 

Quán cà phê phục vụ nhiều loại trà thảo mộc, bao gồm bạc hà và dâm bụt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng