Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herbaceous
01
thảo
(of plants) not having any hard or woody parts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most herbaceous
so sánh hơn
more herbaceous
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thảo