herbaceous
her
ɜr
ēr
ba
ˈbeɪ
bei
ceous
ʃəs
shēs
/hɜːbˈe‍ɪʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herbaceous"trong tiếng Anh

herbaceous
01

thảo

(of plants) not having any hard or woody parts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most herbaceous
so sánh hơn
more herbaceous
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng