hen
hen
hɛn
hen
/hˈɛn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hen"trong tiếng Anh

01

gà mái, gà mái tơ

a female chicken, kept for its meat or eggs
hen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hens
02

gà mái, gà mái trưởng thành

any adult female fowl, especially a domestic one
hen definition and meaning
03

con cái của một số loài động vật thủy sinh, gà biển

female of certain aquatic animals e.g. octopus or lobster
04

gà mái, gia cầm

flesh of an older chicken suitable for stewing
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng