Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hemodialysis
01
thẩm phân máu
a medical process using a machine to filter blood waste and excess fluids for individuals with kidney failure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
hemodialyses
Các ví dụ
Blood is filtered through a machine during hemodialysis.
Máu được lọc qua máy trong quá trình thẩm tách máu.



























