hemicycle
he
ˈhɛ
he
mi
mi
cy
ˌsaɪ
sai
cle
kəl
kēl
/hˈɛmɪsˌaɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hemicycle"trong tiếng Anh

Hemicycle
01

bán nguyệt, nửa vòng tròn

a plane figure with the shape of half a circle
hemicycle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hemicycles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng