helter-skelter
Pronunciation
/ˌhɛɫtɝˈskɛɫtɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "helter-skelter"trong tiếng Anh

helter-skelter
01

lộn xộn, bừa bãi

haphazardly
thông tin ngữ pháp
helter-skelter
01

lộn xộn, hỗn độn

lacking a visible order or organization
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most helter-skelter
so sánh hơn
more helter-skelter
có thể phân cấp
02

hỗn độn, vội vàng

with undue hurry and confusion
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng