hellenic
he
lle
ˈlɛ
le
nic
nɪk
nik
/hɛlˈɛnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hellenic"trong tiếng Anh

Hellenic
01

Hy Lạp, nhánh Hy Lạp của ngữ hệ Ấn-Âu

the Hellenic branch of the Indo-European family of languages
hellenic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
hellenic
01

thuộc Hy Lạp, Hy Lạp

of or relating to or characteristic of Greece or the Greeks or the Greek language
hellenic definition and meaning
02

Hy Lạp

relating to or characteristic of the classical Greek civilization
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng