Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Helicopter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
helicopters
Các ví dụ
The helicopter blades spun rapidly as it prepared for takeoff.
Cánh quạt của máy bay trực thăng quay nhanh khi nó chuẩn bị cất cánh.



























