Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heimlich manoeuvere
/hˈaɪmlɪx mənˈuːvɚ/
Heimlich manoeuvere
01
thủ thuật Heimlich, kỹ thuật Heimlich
an emergency procedure to help someone who is choking because food is lodged in the trachea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Heimlich manoeuvres



























