Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heavy metal music
/hˈɛvi mˈɛɾəl mjˈuːzɪk/
Heavy metal music
01
nhạc heavy metal, kim loại nặng
loud and harsh sounding rock music with a strong beat; lyrics usually involve violent or fantastic imagery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
heavy metal musics



























