healthfulness
health
ˈhɛlθ
helth
ful
fəl
fēl
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "healthfulness"trong tiếng Anh

Healthfulness
01

sự có lợi cho sức khỏe, tính lành mạnh

the quality or state of being beneficial to health 
healthfulness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The healthfulness of fresh fruits and vegetables is undeniable. 

Tính có lợi cho sức khỏe của trái cây và rau quả tươi là không thể phủ nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng