Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headway
01
tiến bộ, sự tiến triển
the forward movement or advancement made despite difficulties or obstacles
Các ví dụ
Despite the bad weather, the ship managed to make some headway.
Mặc dù thời tiết xấu, con tàu đã cố gắng đạt được một số tiến triển.
02
khoảng trống, chiều cao tự do
vertical space available to allow easy passage under something
Cây Từ Vựng
headway
head
way



























