headway
Pronunciation
/ˈhɛdˌweɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "headway"trong tiếng Anh

Headway
01

tiến bộ, sự tiến triển

the forward movement or advancement made despite difficulties or obstacles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Despite the bad weather, the ship managed to make some headway.
Mặc dù thời tiết xấu, con tàu đã cố gắng đạt được một số tiến triển.
02

khoảng trống, chiều cao tự do

vertical space available to allow easy passage under something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng