Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headaches
Các ví dụ
I ca n't concentrate on this report; I 've got a terrible headache.
Tôi không thể tập trung vào báo cáo này; tôi bị đau đầu kinh khủng.
02
mối lo, nỗi đau đầu
something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness
Cây Từ Vựng
headache
head
ache



























