headache
head
ˈhɛd
hed
ache
eɪk
eik
heartache

Định nghĩa và ý nghĩa của "headache"trong tiếng Anh

Headache
01

đau đầu

a pain in the head, usually persistent 
headache definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headaches
Các ví dụ
Avoiding stress can help you prevent headaches. 

Tránh căng thẳng có thể giúp bạn ngăn ngừa đau đầu.

02

mối lo, nỗi đau đầu

something or someone that causes anxiety; a source of unhappiness 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng