head-to-head
Pronunciation
/hˈɛdtəhˈɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "head-to-head"trong tiếng Anh

head-to-head
01

trực tiếp, mặt đối mặt

in a direct manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The two chess masters went head-to-head in an intense match.
Hai bậc thầy cờ vua đã đối đầu trực diện trong một trận đấu căng thẳng.
head-to-head
01

đối đầu, trực tiếp

involving direct confrontation between two sides
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

đối đầu

involving two persons; intimately private
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng